Tết Nguyên Đán không chỉ là dịp đoàn viên gia đình mà còn là cơ hội để chúng ta học hỏi thêm nhiều từ vựng tiếng Anh thú vị về ngày Tết!
Bé hãy cùng Trạng Nguyên khám phá một số từ vựng tiếng Anh sử dụng trong ngày lễ này nhé!
The New Year: Năm mới
Lunar New Year: Tết Nguyên đán
Before New Year’s Eve: Tất niên
New Year’s Eve: Giao thừa
Lunar calendar: Lịch âm lịch
Peach blossom: Hoa đào

Apricot blossom: Hoa mai

Kumquat tree: Cây quất

Fireworks: Pháo hoa

First caller: Người xông đất
Lucky money: Lì xì

Fairy light: Đèn nháy
Tinsel: Dây kim tuyến
New Year painting: Tranh Tết
Lantern: Đèn lồng

Banquet: Bữa tiệc, bữa cỗ
Marigold: Hoa cúc vạn thọ
Paperwhite: Hoa thủy tiên
Orchid: Hoa lan
Five-fruit tray: Mâm ngũ quả

Chung Cake: Bánh chưng

Steamed sticky rice: Xôi
Candied coconut ribbons: Mứt dừa
Dried candied fruits: Mứt

Lean pork paste: Giò lụa

Jellied meat: Thịt đông
Boiled chicken: Gà luộc

Spring rolls: Nem rán

Cashew nut: Hạt điều

Roasted watermelon seeds: Hạt dưa
Roasted sunflower seeds: Hạt hướng dương

Pistachio: Hạt dẻ cười

Roasted pumpkin seeds: Hạt bí

--------------------------------
Mọi thông tin thắc mắc, quý thầy cô và phụ huynh học sinh vui lòng liên hệ BTC qua các kênh sau:









