Hỗ trợ trực tuyến:

1900633330

Danh sách học sinh đạt điểm cao
STT Số báo danh Họ và tên Khối Lớp Điểm
1 10975032 Nguyễn Ngọc Hà Vy Khối 2 LớP 2A, LớP 2B, LớP 2C 5900
2 10974895 Trần Mỹ Anh Khối 1 LớP 1A, LớP 1B, LớP 1C 5380
3 10975186 Lê Như Ý Khối 5 LớP 5A, LớP 5B, LớP 5C 4640
4 10975114 Nguyễn Tấn Lực Khối 3 LớP 3A, LớP 3B, LớP 3C 4010
5 10975158 Nguyễn Thị Thanh Trúc Khối 4 LớP 4A, LớP 4B, LớP 4C 3610
6 10975077 Hứa Tuấn Khang Khối 2 LớP 2A, LớP 2B, LớP 2C 4040
7 10975162 Huỳnh Thị Cẩm Xuyến Khối 4 LớP 4A, LớP 4B, LớP 4C 3200
8 10975000 Phạm Đình Duy Khối 1 LớP 1A, LớP 1B, LớP 1C 4000
9 10975107 Dương Quỳnh Trang Khối 3 LớP 3A, LớP 3B, LớP 3C 3350
10 10975127 Lê Huỳnh Anh Khối 3 LớP 3A, LớP 3B, LớP 3C 3310
11 10975134 Phan Thị Ngọc Bội Khối 3 LớP 3A, LớP 3B, LớP 3C 2540
12 10980362 NGUYỄN THỊ NHÃ PHƯƠNG Khối 1 LớP 1A, LớP 1B, LớP 1C 2360
13 10975191 Lê Thị Nghi Khối 5 LớP 5A, LớP 5B, LớP 5C 1300
14 10975172 Trần Tuyết Nhi Khối 4 LớP 4A, LớP 4B, LớP 4C 970
15 10979966 Trần Tấn phát Khối 5 LớP 5A, LớP 5B, LớP 5C 1170
16 10975182 Nguyễn Văn An Khối 5 LớP 5A, LớP 5B, LớP 5C 880
17 10975090 Thái Nguyễn Minh Quý Khối 3 LớP 3A, LớP 3B, LớP 3C 810
18 10975178 Bùi Hòang Diễn Khối 5 LớP 5A, LớP 5B, LớP 5C 590
19 10975168 Sơn Nguyễn Thị Hải Yến Khối 4 LớP 4A, LớP 4B, LớP 4C 200
20 10975192 Trần Tấn Phát Khối 5 LớP 5A, LớP 5B, LớP 5C 300
21 10994193 Sơn Nguyễn Thị Hải Yến Khối 4 LớP 4A, LớP 4B, LớP 4C 290
22 10975150 Nguyễn Cao Chí Tôn Khối 4 LớP 4A, LớP 4B, LớP 4C 270
23 10980815 Thái Nguyễn Minh Quý Khối 3 LớP 3A, LớP 3B, LớP 3C 210
24 10975014 Nguyễn Trần Phúc Vinh Khối 2 LớP 2A, LớP 2B, LớP 2C 100
25 10963913 Nguyễn Hữu Tuấn Khối 3 0
« 1 »