Hỗ trợ trực tuyến: 024 6666 8786 - 0163 316 9868

Tên đăng nhập không hợp lệ!

Show Hãy nhập mật khẩu

HƯỚNG DẪN TRA CỨU ĐIỂM THI HƯƠNG

Thứ hai, 03/04/2017 | 10:36 GMT+7

Tags:
Lượt đọc: 3096

HƯỚNG DẪN TRA CỨU ĐIỂM THI VÒNG THI HƯƠNG 

(Vòng thi số 16 - 17)

 

Để tra cứu điểm thi các bạn cần truy cập vào đường link: http://trangnguyen.edu.vn/tra-cuu-diem-thi

Cửa sổ giao diện tra cứu sẽ hiện ra:

 

 

Nhập mã thi vào ô Mã thi, chọn Lớp, chọn Tra cứu

 

 

 

Danh sách mã thi của các quận/huyện thuộc 64 tỉnh thành tham dự sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt năm học 2016 - 2017:

 

Mã tỉnh Tỉnh/thành phố Mã huyện Quận/Huyện

Mã thi Hương

1 Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 226902
1 Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 602030
1 Hà Nội 4 Huyện Đông Anh 938838
1 Hà Nội 4 Huyện Đông Anh 341684
1 Hà Nội 5 Huyện Gia Lâm 105086
1 Hà Nội 5 Huyện Gia Lâm 149452
1 Hà Nội 6 Huyện Hoài Đức 800830
1 Hà Nội 6 Huyện Hoài Đức 809635
1 Hà Nội 7 Huyện Mê Linh 389934
1 Hà Nội 7 Huyện Mê Linh 032397
1 Hà Nội 7 Huyện Mê Linh 262077
1 Hà Nội 7 Huyện Mê Linh 984713
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 650008
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 196321
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 005753
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 840907
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 590832
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 914397
1 Hà Nội 8 Huyện Mỹ Đức 400219
1 Hà Nội 13 Huyện Thạch Thất 106906
1 Hà Nội 13 Huyện Thạch Thất 710834
1 Hà Nội 14 Huyện Thanh Oai 279045
1 Hà Nội 14 Huyện Thanh Oai 062104
1 Hà Nội 14 Huyện Thanh Oai 090370
1 Hà Nội 14 Huyện Thanh Oai 512368
1 Hà Nội 15 Huyện Thanh Trì 102722
1 Hà Nội 15 Huyện Thanh Trì 257883
1 Hà Nội 15 Huyện Thanh Trì 495690
1 Hà Nội 15 Huyện Thanh Trì 450092
1 Hà Nội 15 Huyện Thanh Trì 440871
1 Hà Nội 17 Quận Nam Từ Liêm 497136
1 Hà Nội 17 Quận Nam Từ Liêm 455276
1 Hà Nội 19 Quận Ba Đình 521173
1 Hà Nội 19 Quận Ba Đình 272800
1 Hà Nội 20 Quận Cầu Giấy 101981
1 Hà Nội 20 Quận Cầu Giấy 177923
1 Hà Nội 21 Quận Đống Đa 202767
1 Hà Nội 21 Quận Đống Đa 506359
1 Hà Nội 21 Quận Đống Đa 794938
1 Hà Nội 21 Quận Đống Đa 027724
1 Hà Nội 22 Quận Hai Bà Trưng 221544
1 Hà Nội 22 Quận Hai Bà Trưng 474101
1 Hà Nội 24 Quận Hoàng Mai 614023
1 Hà Nội 24 Quận Hoàng Mai 128757
1 Hà Nội 24 Quận Hoàng Mai 559146
1 Hà Nội 24 Quận Hoàng Mai 834567
1 Hà Nội 25 Quận Long Biên 925730
1 Hà Nội 25 Quận Long Biên 967802
1 Hà Nội 26 Quận Tây Hồ 478090
1 Hà Nội 26 Quận Tây Hồ 376728
1 Hà Nội 26 Quận Tây Hồ 593136
1 Hà Nội 26 Quận Tây Hồ 416857
1 Hà Nội 27 Quận Thanh Xuân 268607
1 Hà Nội 27 Quận Thanh Xuân 525379
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 058992
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 992186
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 954322
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 932155
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 045573
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 399305
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 106756
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 251169
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 553883
1 Hà Nội 28 Quận Hà Đông 646473
1 Hà Nội 722 Quận Bắc Từ Liêm 895023
1 Hà Nội 722 Quận Bắc Từ Liêm 373601
1 Hà Nội 722 Quận Bắc Từ Liêm 290183
2 Hồ Chí Minh 35 Quận 1 245187
2 Hồ Chí Minh 35 Quận 1 518231
2 Hồ Chí Minh 48 Quận Gò Vấp 311017
2 Hồ Chí Minh 48 Quận Gò Vấp 365319
3 An Giang 56 Huyện Phú Tân 569385
3 An Giang 56 Huyện Phú Tân 596758
3 An Giang 57 Thị xã Tân Châu 493817
3 An Giang 57 Thị xã Tân Châu 653334
3 An Giang 58 Huyện Thoại Sơn 224533
3 An Giang 58 Huyện Thoại Sơn 812168
3 An Giang 59 Huyện Tịnh Biên 900539
3 An Giang 59 Huyện Tịnh Biên 942453
3 An Giang 61 Thành phố Long Xuyên 297440
3 An Giang 61 Thành phố Long Xuyên 420800
4 Bà Rịa - Vũng Tàu 69 Thành phố Vũng Tàu 249371
4 Bà Rịa - Vũng Tàu 69 Thành phố Vũng Tàu 390734
4 Bà Rịa - Vũng Tàu 70 Thị xã Bà Rịa 042727
4 Bà Rịa - Vũng Tàu 70 Thị xã Bà Rịa 911320
5 Bắc Cạn 71 Huyện Ba Bể 848160
5 Bắc Cạn 71 Huyện Ba Bể 493252
5 Bắc Cạn 77 Thị xã Bắc Kạn 688856
5 Bắc Cạn 77 Thị xã Bắc Kạn 497060
6 Bắc Giang 79 Huyện Lạng Giang 589438
6 Bắc Giang 79 Huyện Lạng Giang 557539
6 Bắc Giang 80 Huyện Lục Nam 190954
6 Bắc Giang 80 Huyện Lục Nam 892956
6 Bắc Giang 80 Huyện Lục Nam 398956
6 Bắc Giang 80 Huyện Lục Nam 811102
6 Bắc Giang 81 Huyện Lục Ngạn 119355
6 Bắc Giang 81 Huyện Lục Ngạn 169077
6 Bắc Giang 82 Huyện Sơn Động 357249
6 Bắc Giang 82 Huyện Sơn Động 950860
6 Bắc Giang 86 Huyện Yên Thế 527291
6 Bắc Giang 86 Huyện Yên Thế 643759
6 Bắc Giang 86 Huyện Yên Thế 976092
8 Bắc Ninh 94 Huyện Gia Bình 275133
8 Bắc Ninh 94 Huyện Gia Bình 671729
8 Bắc Ninh 94 Huyện Gia Bình 470979
8 Bắc Ninh 94 Huyện Gia Bình 853238
8 Bắc Ninh 95 Huyện Lương Tài 307596
8 Bắc Ninh 95 Huyện Lương Tài 735065
8 Bắc Ninh 96 Huyện Quế Võ 767816
8 Bắc Ninh 96 Huyện Quế Võ 509118
8 Bắc Ninh 96 Huyện Quế Võ 523960
8 Bắc Ninh 96 Huyện Quế Võ 224350
8 Bắc Ninh 99 Thị xã Từ Sơn 082429
8 Bắc Ninh 99 Thị xã Từ Sơn 732618
8 Bắc Ninh 99 Thị xã Từ Sơn 105349
8 Bắc Ninh 99 Thị xã Từ Sơn 479059
8 Bắc Ninh 99 Thị xã Từ Sơn 654991
8 Bắc Ninh 101 Thành phố Bắc Ninh 205721
8 Bắc Ninh 101 Thành phố Bắc Ninh 275478
8 Bắc Ninh 101 Thành phố Bắc Ninh 048904
8 Bắc Ninh 101 Thành phố Bắc Ninh 242477
10 Bình Định 113 Huyện Hoài Nhơn 348779
10 Bình Định 113 Huyện Hoài Nhơn 507347
10 Bình Định 113 Huyện Hoài Nhơn 849403
10 Bình Định 113 Huyện Hoài Nhơn 049998
10 Bình Định 115 Huyện Phù Mỹ 297863
10 Bình Định 115 Huyện Phù Mỹ 634861
11 Bình Dương 123 Huyện Dĩ An 381253
11 Bình Dương 123 Huyện Dĩ An 253491
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 706622
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 797383
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 241835
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 744840
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 939069
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 456071
11 Bình Dương 126 Huyện Thuận An 365874
11 Bình Dương 127 Thị xã Thủ Dầu Một 676495
11 Bình Dương 127 Thị xã Thủ Dầu Một 622160
12 Bình Phước 128 Thị xã Bình Long 628720
12 Bình Phước 128 Thị xã Bình Long 840258
12 Bình Phước 129 Huyện Bù Đăng 375345
12 Bình Phước 129 Huyện Bù Đăng 797437
12 Bình Phước 687 Huyện Chơn Thành 382406
12 Bình Phước 687 Huyện Chơn Thành 296375
12 Bình Phước 688 Huyện Bù Đốp 485160
12 Bình Phước 688 Huyện Bù Đốp 398195
14 Cà Mau 145 Huyện Ngọc Hiển 647830
14 Cà Mau 145 Huyện Ngọc Hiển 680904
14 Cà Mau 147 Huyện Trần Văn Thới 071291
14 Cà Mau 147 Huyện Trần Văn Thới 748803
14 Cà Mau 149 Thành phố Cà Mau 091162
14 Cà Mau 149 Thành phố Cà Mau 291060
14 Cà Mau 149 Thành phố Cà Mau 003142
14 Cà Mau 149 Thành phố Cà Mau 576999
14 Cà Mau 684 Huyện Năm Căn 329236
14 Cà Mau 684 Huyện Năm Căn 071884
14 Cà Mau 684 Huyện Năm Căn 407441
17 Đà Nẵng 178 Quận Thanh Khê 153776
17 Đà Nẵng 178 Quận Thanh Khê 763809
18 Đăk Lăk 180 Huyện Cư Kuin 126378
18 Đăk Lăk 180 Huyện Cư Kuin 989100
18 Đăk Lăk 189 Huyện Krông Pak 975216
18 Đăk Lăk 192 Thành phố Buôn Ma Thuột 191934
18 Đăk Lăk 192 Thành phố Buôn Ma Thuột 242648
18 Đăk Lăk 192 Thành phố Buôn Ma Thuột 399917
18 Đăk Lăk 192 Thành phố Buôn Ma Thuột 352558
19 Điện Biên 193 Huyện Điện Biên 267278
19 Điện Biên 193 Huyện Điện Biên 887647
19 Điện Biên 193 Huyện Điện Biên 639375
19 Điện Biên 193 Huyện Điện Biên 519770
19 Điện Biên 199 Thị xã Mường Lay 787162
19 Điện Biên 199 Thị xã Mường Lay 094378
19 Điện Biên 643 Huyện Mường Ảng 624827
19 Điện Biên 643 Huyện Mường Ảng 629503
20 Đồng Nai 201 Huyện Long Thành 611443
20 Đồng Nai 201 Huyện Long Thành 391809
20 Đồng Nai 201 Huyện Long Thành 272581
20 Đồng Nai 201 Huyện Long Thành 477708
20 Đồng Nai 207 Thành phố Biên Hòa 170257
20 Đồng Nai 207 Thành phố Biên Hòa 831641
20 Đồng Nai 686 Huyện Cẩm Mỹ 067030
20 Đồng Nai 686 Huyện Cẩm Mỹ 239818
21 Đồng Tháp 209 Huyện Cao Lãnh 129795
21 Đồng Tháp 209 Huyện Cao Lãnh 065028
21 Đồng Tháp 213 Huyện Lấp Vò 758138
21 Đồng Tháp 213 Huyện Lấp Vò 784125
21 Đồng Tháp 214 Huyện Tam Nông 419674
22 Gia Lai 222 Huyện Chư Sê 416767
22 Gia Lai 222 Huyện Chư Sê 082249
22 Gia Lai 225 Huyện Ia Grai 166901
22 Gia Lai 225 Huyện Ia Grai 040129
22 Gia Lai 229 Huyện Mang Yang 843766
22 Gia Lai 229 Huyện Mang Yang 728911
22 Gia Lai 230 Thành phố Pleiku 819008
22 Gia Lai 230 Thành phố Pleiku 855421
22 Gia Lai 702 Huyện Phú Thiện 048627
22 Gia Lai 702 Huyện Phú Thiện 552454
29 Hải Dương 262 Huyện Cẩm Giàng 894338
29 Hải Dương 262 Huyện Cẩm Giàng 491686
29 Hải Dương 264 Huyện Gia Lộc 059254
29 Hải Dương 264 Huyện Gia Lộc 833840
29 Hải Dương 267 Huyện Nam Sách 287778
29 Hải Dương 267 Huyện Nam Sách 449534
29 Hải Dương 271 Huyện Tứ Kỳ 851957
29 Hải Dương 271 Huyện Tứ Kỳ 762556
30 Hải Phòng 273 Huyện An Lão 316205
30 Hải Phòng 273 Huyện An Lão 669348
30 Hải Phòng 274 Huyện Cát Hải 354090
30 Hải Phòng 274 Huyện Cát Hải 688920
30 Hải Phòng 276 Huyện Thủy Nguyên 303100
30 Hải Phòng 276 Huyện Thủy Nguyên 022930
30 Hải Phòng 276 Huyện Thủy Nguyên 975069
30 Hải Phòng 276 Huyện Thủy Nguyên 328350
30 Hải Phòng 277 Huyện Tiên Lãng 929209
30 Hải Phòng 277 Huyện Tiên Lãng 015893
30 Hải Phòng 278 Huyện Vĩnh Bảo 304862
30 Hải Phòng 278 Huyện Vĩnh Bảo 029030
30 Hải Phòng 278 Huyện Vĩnh Bảo 207816
30 Hải Phòng 278 Huyện Vĩnh Bảo 268831
30 Hải Phòng 281 Quận Hồng Bàng 303166
30 Hải Phòng 281 Quận Hồng Bàng 696035
30 Hải Phòng 281 Quận Hồng Bàng 761912
30 Hải Phòng 281 Quận Hồng Bàng 551813
30 Hải Phòng 282 Quận Kiến An 654469
30 Hải Phòng 282 Quận Kiến An 546105
30 Hải Phòng 282 Quận Kiến An 566240
30 Hải Phòng 282 Quận Kiến An 735913
30 Hải Phòng 283 Quận Lê Chân 678774
30 Hải Phòng 283 Quận Lê Chân 267209
30 Hải Phòng 284 Quận Ngô Quyền 591538
30 Hải Phòng 284 Quận Ngô Quyền 299606
30 Hải Phòng 284 Quận Ngô Quyền 412119
30 Hải Phòng 284 Quận Ngô Quyền 170280
30 Hải Phòng 703 Quận Dương Kinh 558175
30 Hải Phòng 703 Quận Dương Kinh 175120
30 Hải Phòng 703 Quận Dương Kinh 924997
30 Hải Phòng 703 Quận Dương Kinh 067432
31 Hòa Bình 285 Huyện Cao Phong 580749
31 Hòa Bình 285 Huyện Cao Phong 512105
31 Hòa Bình 295 Thành phố Hòa Bình 328341
31 Hòa Bình 295 Thành phố Hòa Bình 264685
32 Hưng Yên 298 Huyện Kim Động 139428
32 Hưng Yên 298 Huyện Kim Động 482386
32 Hưng Yên 299 Huyện Mỹ Hào 811207
32 Hưng Yên 299 Huyện Mỹ Hào 171367
32 Hưng Yên 299 Huyện Mỹ Hào 102582
32 Hưng Yên 301 Huyện Tiên Lữ 236835
32 Hưng Yên 301 Huyện Tiên Lữ 957228
32 Hưng Yên 302 Huyện Văn Giang 930060
32 Hưng Yên 302 Huyện Văn Giang 779767
32 Hưng Yên 304 Huyện Yên Mỹ 134304
32 Hưng Yên 304 Huyện Yên Mỹ 791504
32 Hưng Yên 305 Thành phố Hưng Yên 326022
32 Hưng Yên 305 Thành phố Hưng Yên 691717
33 Khánh Hòa 310 Huyện Ninh Hòa 920543
33 Khánh Hòa 310 Huyện Ninh Hòa 461830
33 Khánh Hòa 310 Huyện Ninh Hòa 015153
33 Khánh Hòa 310 Huyện Ninh Hòa 765345
33 Khánh Hòa 312 Thành phố Nha Trang 011617
33 Khánh Hòa 312 Thành phố Nha Trang 011035
33 Khánh Hòa 312 Thành phố Nha Trang 341678
33 Khánh Hòa 312 Thành phố Nha Trang 021289
34 Kiên Giang 318 Huyện Gò Quao 581444
34 Kiên Giang 318 Huyện Gò Quao 391645
34 Kiên Giang 319 Huyện Hòn Đất 460417
34 Kiên Giang 319 Huyện Hòn Đất 703989
34 Kiên Giang 325 Thành phố Rạch Giá 181730
34 Kiên Giang 325 Thành phố Rạch Giá 048231
37 Lâm Đồng 345 Huyện Đơn Dương 087997
37 Lâm Đồng 345 Huyện Đơn Dương 981791
37 Lâm Đồng 345 Huyện Đơn Dương 523727
37 Lâm Đồng 345 Huyện Đơn Dương 838519
37 Lâm Đồng 348 Huyện Lâm Hà 781401
37 Lâm Đồng 348 Huyện Lâm Hà 733727
37 Lâm Đồng 348 Huyện Lâm Hà 575847
37 Lâm Đồng 348 Huyện Lâm Hà 788355
37 Lâm Đồng 695 Đam Rông 766181
37 Lâm Đồng 695 Đam Rông 746926
38 Lạng Sơn 352 Huyện Bình Gia 761020
38 Lạng Sơn 352 Huyện Bình Gia 500919
38 Lạng Sơn 353 Huyện Cao Lộc 822782
38 Lạng Sơn 353 Huyện Cao Lộc 274181
38 Lạng Sơn 354 Huyện Chi Lăng 229768
38 Lạng Sơn 354 Huyện Chi Lăng 623861
38 Lạng Sơn 356 Huyện Hữu Lũng 954397
38 Lạng Sơn 356 Huyện Hữu Lũng 806617
38 Lạng Sơn 356 Huyện Hữu Lũng 823038
38 Lạng Sơn 361 Thành phố Lạng Sơn 008194
38 Lạng Sơn 361 Thành phố Lạng Sơn 253011
39 Lào Cai 363 Huyện Bảo Thắng 499668
39 Lào Cai 363 Huyện Bảo Thắng 061391
39 Lào Cai 368 Huyện Si Ma Cai 150550
39 Lào Cai 368 Huyện Si Ma Cai 682344
39 Lào Cai 370 Huyện Văn Bàn 342627
39 Lào Cai 370 Huyện Văn Bàn 814256
39 Lào Cai 371 Thành phố Lào Cai 385014
39 Lào Cai 371 Thành phố Lào Cai 084201
39 Lào Cai 371 Thành phố Lào Cai 525125
40 Long An 372 Huyện Bến Lức 384947
40 Long An 372 Huyện Bến Lức 864436
40 Long An 380 Huyện Tân Thạnh 993715
40 Long An 380 Huyện Tân Thạnh 137687
40 Long An 384 Huyện Vĩnh Hưng 463646
40 Long An 384 Huyện Vĩnh Hưng 892727
40 Long An 384 Huyện Vĩnh Hưng 340344
40 Long An 384 Huyện Vĩnh Hưng 037503
40 Long An 725 Thị xã Kiến Tường 666839
40 Long An 725 Thị xã Kiến Tường 853297
41 Nam Định 387 Huyện Hải Hậu 622011
41 Nam Định 387 Huyện Hải Hậu 241512
42 Nghệ An 413 Thành phố Vinh 642565
42 Nghệ An 413 Thành phố Vinh 733263
43 Ninh Bình 416 Huyện Hoa Lư 106391
43 Ninh Bình 416 Huyện Hoa Lư 104523
43 Ninh Bình 418 Huyện Nho Quan 766867
43 Ninh Bình 418 Huyện Nho Quan 922742
43 Ninh Bình 419 Huyện Yên Khánh 272090
43 Ninh Bình 419 Huyện Yên Khánh 027446
43 Ninh Bình 419 Huyện Yên Khánh 182848
43 Ninh Bình 419 Huyện Yên Khánh 146986
43 Ninh Bình 421 Thành phố Ninh Bình 576799
43 Ninh Bình 421 Thành phố Ninh Bình 584735
43 Ninh Bình 421 Thành phố Ninh Bình 533705
43 Ninh Bình 422 Thị xã Tam Điệp 054758
43 Ninh Bình 422 Thị xã Tam Điệp 922517
44 Ninh Thuận 427 Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm 667358
44 Ninh Thuận 427 Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm 565892
45 Phú Thọ 431 Huyện Lâm Thao 179966
45 Phú Thọ 431 Huyện Lâm Thao 829428
45 Phú Thọ 435 Huyện Thanh Sơn 233960
45 Phú Thọ 435 Huyện Thanh Sơn 216370
45 Phú Thọ 438 Thành phố Việt Trì 179837
45 Phú Thọ 438 Thành phố Việt Trì 701504
45 Phú Thọ 699 Huyện Tân Sơn 670666
45 Phú Thọ 699 Huyện Tân Sơn 256129
46 Phú Yên 446 Thành phố Tuy Hòa 263250
46 Phú Yên 446 Thành phố Tuy Hòa 769828
46 Phú Yên 645 Huyện Tây Hòa 689662
46 Phú Yên 645 Huyện Tây Hòa 794631
46 Phú Yên 645 Huyện Tây Hòa 982342
46 Phú Yên 645 Huyện Tây Hòa 809686
47 Quảng Bình 448 Huyện Lệ Thủy 010143
47 Quảng Bình 448 Huyện Lệ Thủy 655431
47 Quảng Bình 452 Huyện Tuyên Hóa 937074
47 Quảng Bình 452 Huyện Tuyên Hóa 242385
48 Quảng Nam 464 Huyện Quế Sơn 715760
48 Quảng Nam 464 Huyện Quế Sơn 287628
49 Quảng Ngãi 477 Huyện Sơn Hà 396841
49 Quảng Ngãi 477 Huyện Sơn Hà 808065
50 Quảng Ninh 487 Thị xã Đông Triều 013758
50 Quảng Ninh 487 Thị xã Đông Triều 589940
50 Quảng Ninh 495 Thị xã Cẩm Phả 695662
50 Quảng Ninh 495 Thị xã Cẩm Phả 304770
50 Quảng Ninh 495 Thị xã Cẩm Phả 083137
52 Sóc Trăng 513 Thành phố Sóc Trăng 875123
52 Sóc Trăng 513 Thành phố Sóc Trăng 562943
53 Sơn La 515 Huyện Mai Sơn 294365
53 Sơn La 515 Huyện Mai Sơn 168895
53 Sơn La 516 Huyện Mộc Châu 318622
53 Sơn La 516 Huyện Mộc Châu 284570
53 Sơn La 523 Thành phố Sơn La 939978
53 Sơn La 523 Thành phố Sơn La 451832
53 Sơn La 724 Huyện Sốp Cộp 953874
53 Sơn La 724 Huyện Sốp Cộp 582344
54 Tây Ninh 526 Huyện Dương Minh Châu 158557
54 Tây Ninh 526 Huyện Dương Minh Châu 231933
54 Tây Ninh 528 Huyện Hòa Thành 584721
54 Tây Ninh 528 Huyện Hòa Thành 636872
55 Thái Bình 534 Huyện Hưng Hà 712047
55 Thái Bình 534 Huyện Hưng Hà 911110
55 Thái Bình 534 Huyện Hưng Hà 686660
55 Thái Bình 534 Huyện Hưng Hà 198106
55 Thái Bình 535 Huyện Kiến Xương 861189
55 Thái Bình 535 Huyện Kiến Xương 350438
55 Thái Bình 538 Huyện Tiền Hải 171629
55 Thái Bình 538 Huyện Tiền Hải 534458
55 Thái Bình 540 Thành phố Thái Bình 716126
55 Thái Bình 540 Thành phố Thái Bình 335445
56 Thái Nguyên 541 Huyện Đại Từ 303882
56 Thái Nguyên 541 Huyện Đại Từ 068496
57 Thanh Hóa 551 Huyện Đông Sơn 551756
57 Thanh Hóa 551 Huyện Đông Sơn 843819
57 Thanh Hóa 567 Huyện Thọ Xuân 928951
57 Thanh Hóa 567 Huyện Thọ Xuân 082126
59 Tiền Giang 585 Huyện Cái Bè 547005
59 Tiền Giang 585 Huyện Cái Bè 688498
59 Tiền Giang 587 Huyện Châu Thành 598865
59 Tiền Giang 587 Huyện Châu Thành 726156
59 Tiền Giang 587 Huyện Châu Thành 440605
59 Tiền Giang 587 Huyện Châu Thành 970175
59 Tiền Giang 588 Huyện Chợ Gạo 537963
59 Tiền Giang 588 Huyện Chợ Gạo 719192
59 Tiền Giang 588 Huyện Chợ Gạo 658141
59 Tiền Giang 588 Huyện Chợ Gạo 695578
59 Tiền Giang 591 Huyện Tân Phước 625036
59 Tiền Giang 591 Huyện Tân Phước 157668
59 Tiền Giang 592 Thành phố Mỹ Tho 130085
59 Tiền Giang 592 Thành phố Mỹ Tho 986283
59 Tiền Giang 592 Thành phố Mỹ Tho 841434
59 Tiền Giang 592 Thành phố Mỹ Tho 858574
59 Tiền Giang 593 Thị xã Gò Công 624332
59 Tiền Giang 593 Thị xã Gò Công 137853
60 Trà Vinh 594 Huyện Càng Long 040254
60 Trà Vinh 594 Huyện Càng Long 920292
60 Trà Vinh 595 Huyện Cầu Kè 336791
60 Trà Vinh 595 Huyện Cầu Kè 420123
60 Trà Vinh 597 Huyện Châu Thành 880892
60 Trà Vinh 597 Huyện Châu Thành 836701
60 Trà Vinh 598 Thị Xã Duyên Hải 072700
60 Trà Vinh 598 Thị Xã Duyên Hải 466231
60 Trà Vinh 598 Thị Xã Duyên Hải 277449
60 Trà Vinh 598 Thị Xã Duyên Hải 588020
60 Trà Vinh 599 Huyện Tiểu Cần 492359
60 Trà Vinh 599 Huyện Tiểu Cần 527549
60 Trà Vinh 599 Huyện Tiểu Cần 134108
60 Trà Vinh 600 Huyện Trà Cú 399633
60 Trà Vinh 600 Huyện Trà Cú 912479
60 Trà Vinh 601 Thành phố Trà Vinh 355285
60 Trà Vinh 601 Thành phố Trà Vinh 831710
61 Tuyên Quang 603 Huyện Hàm Yên 263049
61 Tuyên Quang 603 Huyện Hàm Yên 257508
61 Tuyên Quang 603 Huyện Hàm Yên 667843
61 Tuyên Quang 603 Huyện Hàm Yên 642964
63 Vĩnh Phúc 615 Huyện Bình Xuyên 507343
63 Vĩnh Phúc 615 Huyện Bình Xuyên 313648
63 Vĩnh Phúc 616 Huyện Lập Thạch 398823
63 Vĩnh Phúc 616 Huyện Lập Thạch 142019
63 Vĩnh Phúc 616 Huyện Lập Thạch 160278
63 Vĩnh Phúc 618 Huyện Vĩnh Tường 826092
63 Vĩnh Phúc 618 Huyện Vĩnh Tường 182982
63 Vĩnh Phúc 619 Huyện Yên Lạc 153396
63 Vĩnh Phúc 619 Huyện Yên Lạc 982365
63 Vĩnh Phúc 620 Thành phố Vĩnh Yên 576027
63 Vĩnh Phúc 620 Thành phố Vĩnh Yên 034768
63 Vĩnh Phúc 638 Thị xã Phúc Yên 985055
63 Vĩnh Phúc 638 Thị xã Phúc Yên 434113
64 Yên Bái 626 Thành phố Yên Bái 389398
64 Yên Bái 626 Thành phố Yên Bái 806783
64 Yên Bái 627 Thị xã Nghĩa Lộ 852447
64 Yên Bái 627 Thị xã Nghĩa Lộ 264359

 

Tải danh sách mã thi Hương tại đây.

 

BTC.

Top